釋璽 shì xǐ · thích tỉ Hán Việt: thích tỉ · Pinyin: shì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 璽 (tỉ)Pinyinshì xǐHán Việtthích tỉCấu tạo釋 + 璽 · thích + tỉ nghĩa thành phần: thích + tỉ