釋肩 shì jiān · thích kiên Hán Việt: thích kiên · Pinyin: shì jiān Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 肩 (kiên)Pinyinshì jiānHán Việtthích kiênCấu tạo釋 + 肩 · thích + kiên nghĩa thành phần: thích + kiên