釋藏

shì cáng thích tàng

Hán Việt: thích tàng · Pinyin: shì cáng

Tổng quan

Phật tạng: kinh Phật

Cấu tạo: (thích) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phật tạng: kinh Phật
  • Cihui thích tạng (雜名)釋教之三藏也。宋元明皆有雕本。鴻編鉅帙。搜羅詳備。其中傳記部。纂集目錄部。可以考釋教源流。宗派護教部。音義部。則多隋唐以前古文。不徒修行之寶筏。亦為蓺林之珍祕也。☸ Phật tạng; kinh Phật。佛教經典的總彙、分經、律、論三藏,包括漢譯佛經和中國的一些佛教著述。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教的經典。指經、律、論三藏。

Eng

  • Cihui 釋藏 hìzàng n. Buddhist sutras/canon