釋輗 shì ní · thích nghê Hán Việt: thích nghê · Pinyin: shì ní Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 輗 (nghê)Pinyinshì níHán Việtthích nghêCấu tạo釋 + 輗 · thích + nghê nghĩa thành phần: thích + nghê