釋道 shì dào · thích đạo Hán Việt: thích đạo · Pinyin: shì dào Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 道 (đạo)Pinyinshì dàoHán Việtthích đạoCấu tạo釋 + 道 · thích + đạo nghĩa thành phần: thích + đạo Nghĩa EngCihui 釋道 hì-Dào n. Buddhism and Taoism