釋部

shì bù thích bộ

Hán Việt: thích bộ · Pinyin: shì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛經。《文選.孔稚圭.北山移文》:「談空空於釋部,覈玄玄於道流。」

Eng

  • Cihui 釋部 shìbù n. Buddhist sutras