釋釣 shì diào · thích điếu Hán Việt: thích điếu · Pinyin: shì diào Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 釣 (điếu)Pinyinshì diàoHán Việtthích điếuCấu tạo釋 + 釣 · thích + điếu nghĩa thành phần: thích + điếu