釋險 shì xiǎn · thích hiểm Hán Việt: thích hiểm · Pinyin: shì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 險 (hiểm)Pinyinshì xiǎnHán Việtthích hiểmCấu tạo釋 + 險 · thích + hiểm nghĩa thành phần: thích + hiểm