裏射法 lí xạ pháp Hán Việt: lí xạ pháp Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 射 (xạ) + 法 (pháp)Hán Việtlí xạ phápCấu tạo裏 + 射 + 法 · lí + xạ + pháp nghĩa thành phần: lí + xạ + pháp