里布

lǐ bù lí bố

Hán Việt: lí bố · Pinyin: lǐ bù

Tổng quan

vải bố lót trong

Cấu tạo: (lí) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải bố lót trong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种地税钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种地税钱。