裏數碑 lí sổ bi Hán Việt: lí sổ bi Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 數 (sổ) + 碑 (bi)Hán Việtlí sổ biCấu tạo裏 + 數 + 碑 · lí + sổ + bi nghĩa thành phần: lí + sổ + bi Nghĩa EngCihui 里數碑 ǐshùbēi n. milestone M:²kuài