里約

lǐ yuē lí ước

Hán Việt: lí ước · Pinyin: lǐ yuē

Tổng quan

Rio | viết tắt của 里約熱內盧|里约热内卢 | thỏa thuận giữa cư dân của một 里, một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)

Cấu tạo: (lí) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rio | viết tắt của 里約熱內盧|里约热内卢 | thỏa thuận giữa cư dân của một 里, một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT Rio|abbr. for 里約熱內盧|里约热内卢[Li3 yue1 re4 nei4 lu2]
  • CC-CEDICT agreement between the residents of a 里[li3], an administrative district under a city or town (Tw)
  • Cihui Rio; abbr. for 里約熱內盧|里约热内卢