里老

lǐ lǎo lí lão

Hán Việt: lí lão · Pinyin: lǐ lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄉長。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「那官人里老安排的東西,他看也不看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指里长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指里长。