裏膜瘤 lí mô lựu Hán Việt: lí mô lựu Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 膜 (mô) + 瘤 (lựu)Hán Việtlí mô lựuCấu tạo裏 + 膜 + 瘤 · lí + mô + lựu nghĩa thành phần: lí + mô + lựu