里舍

lǐ shě lí xá

Hán Việt: lí xá · Pinyin: lǐ shě

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私人的住宅。《後漢書.卷四五.張酺傳》:「酺歸里舍,謝遣諸生,閉門不通賓客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人住宅; 指家乡; 借指同乡里的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人住宅。 2.指家乡。 3.借指同乡里的人。

Eng

  • Cihui 里舍 lǐshè* n. residence