里語 lǐ yǔ · lí ngữ Hán Việt: lí ngữ · Pinyin: lǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 語 (ngữ)Pinyinlǐ yǔHán Việtlí ngữCấu tạo里 + 語 · lí + ngữ nghĩa thành phần: lí + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹里谚; 俗语俚词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹里谚。 2.俗语俚词。