里豪
lí hào
Hán Việt: lí hào · Pinyin: lǐ háo
Tổng quan
gười tai mắt trong làng. Như Hương hào. lí hào lí hào ☆Người tai mắt trong làng. Như Hương hào.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười tai mắt trong làng. Như Hương hào. lí hào lí hào ☆Người tai mắt trong làng. Như Hương hào.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄉里中的豪族。清.江藩《漢學師承記.卷八.顧炎武》:「有三世僕陸恩,見炎武久不歸,投身里豪家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乡里的豪绅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乡里的豪绅。
Eng
- Cihui 里豪 ǐháo n. village bully