里長
lí trường
Hán Việt: lí trường · Pinyin: lǐ zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一里之长。仿周代闾胥﹑里宰之制,后代或置或废,建制不一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一里之长。仿周代闾胥﹑里宰之制,后代或置或废,建制不一。
Eng
- Cihui 里長 ǐzhǎng n. 1. <hist.> head of a neighborhood of 25 families 2. precinct head