裏面兒 lí diện nhi Hán Việt: lí diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtlí diện nhiCấu tạo裏 + 面 + 兒 · lí + diện + nhi nghĩa thành phần: lí + diện + nhi Nghĩa EngCihui 裡面兒 ǐmiànr ►See lǐmiàn