裏馬房 lǐ mǎ fáng · lí mã phòng Hán Việt: lí mã phòng · Pinyin: lǐ mǎ fáng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 馬 (mã) + 房 (phòng)Pinyinlǐ mǎ fángHán Việtlí mã phòngCấu tạo裏 + 馬 + 房 · lí + mã + phòng nghĩa thành phần: lí + mã + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代宫中监官典簿奉旨拷打内犯的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫中监官典簿奉旨拷打内犯的处所。