重事 zhòng shì · trọng sự Hán Việt: trọng sự · Pinyin: zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 事 (sự)Pinyinzhòng shìHán Việttrọng sựCấu tạo重 + 事 · trọng + sự nghĩa thành phần: trọng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重大的事。Tân Hoa Tự Điển 1.重大的事。