重亢

zhòng kàng trọng kháng

Hán Việt: trọng kháng · Pinyin: zhòng kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重叠的正梁。指重屋的栋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重叠的正梁。指重屋的栋。