重親

zhòng qīn trọng thân

Hán Việt: trọng thân · Pinyin: zhòng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婚姻之家复结婚姻,俗说亲上加亲; 祖父母与父母的并称; 兵书上指多次重金收买对方人员,引为己用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婚姻之家复结婚姻,俗说亲上加亲。 2.祖父母与父母的并称。 3.兵书上指多次重金收买对方人员,引为己用。