重人

zhòng rén trọng nhân

Hán Việt: trọng nhân · Pinyin: zhòng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷中执掌大权的人; 谨慎而持重的人; 押送重车的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷中执掌大权的人。 2.谨慎而持重的人。 3.押送重车的人。