重使 zhòng shǐ · trọng sử Hán Việt: trọng sử · Pinyin: zhòng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 使 (sử)Pinyinzhòng shǐHán Việttrọng sửCấu tạo重 + 使 · trọng + sử nghĩa thành phần: trọng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负有全权重任的使臣; 加重役使。Tân Hoa Tự Điển 1.负有全权重任的使臣。 2.加重役使。