重關

zhòng guān trọng quan

Hán Việt: trọng quan · Pinyin: zhòng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"重?"; 险要的关塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重?"。 2.险要的关塞。

Eng

  • Cihui 重關 hóngguān n. series of fortified passes