重兵
trọng binh
Hán Việt: trọng binh · Pinyin: zhòng bīng
Tổng quan
lực lượng quân sự lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui lực lượng quân sự lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強大的軍隊。《宋史.卷三六一.列傳.張浚》:「時金人屯重兵于河南,為虛聲脅和,有刻日決戰之語。」《三國演義》第一六回:「吾當自提重兵,親征劉備,兼討呂布!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指力量雄厚的军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指力量雄厚的军队。
Eng
- CC-CEDICT massive military force
- Cihui massive military force