重典

zhòng diǎn trọng điển

Hán Việt: trọng điển · Pinyin: zhòng diǎn

Tổng quan

văn bản kinh điển quan trọng | pháp luật nghiêm khắc

Cấu tạo: (trọng) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn bản kinh điển quan trọng | pháp luật nghiêm khắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳統法中係指嚴峻的法令。《周禮.秋官.大司寇》:「刑亂國,用重典。」《漢書.卷二三.刑法志》:「一曰刑新邦用輕典;二曰刑平邦用中典;三曰刑亂邦用重典。」 2.重要的典籍。唐.李百藥〈賦禮記〉詩:「重典開環堵,至道軼金籝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指重法; 指重要典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指重法。 2.指重要典籍。

Eng

  • CC-CEDICT important classic text|severe laws
  • Cihui important classic text; severe laws