重冥 zhòng míng · trọng minh Hán Việt: trọng minh · Pinyin: zhòng míng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 冥 (minh)Pinyinzhòng míngHán Việttrọng minhCấu tạo重 + 冥 · trọng + minh nghĩa thành phần: trọng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹九泉。指地下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹九泉。指地下。