重劃 trọng hoạch Hán Việt: trọng hoạch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 劃 (hoạch)Hán Việttrọng hoạchCấu tạo重 + 劃 · trọng + hoạch nghĩa thành phần: trọng + hoạch Nghĩa EngCihui 重劃 hónghuà v. redraw