重劃 trọng hoạch Hán Việt: trọng hoạch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 劃 (hoạch)Hán Việttrọng hoạchCấu tạo重 + 劃 · trọng + hoạch nghĩa thành phần: trọng + hoạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 重新規劃。如:「都市重劃」、「農地重劃」。EngCihui 重劃 hónghuà v. redraw