重力

zhòng lì trọng lực

Hán Việt: trọng lực · Pinyin: zhòng lì

Tổng quan

trọng lực ái sức nặng đã đo được. trọng lực trọng lực ☆Cái sức nặng đã đo được.

Cấu tạo: (trọng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọng lực ái sức nặng đã đo được. trọng lực trọng lực ☆Cái sức nặng đã đo được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上重力的廣義定義為萬有引力,狹義的定義則指地球對於地面上一切物體的引力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指地球表面附近的物体由于地球的吸引而受到的力。同一物体在地球的不同纬度和高度处,所受重力的大小稍有不同,越靠近地球两极和越靠近地面处,物体所受重力越大。

Eng

  • CC-CEDICT gravity
  • Cihui gravity

ja

  • JMdict gravity|gravitation|gravitational pull