重劫 zhòng jié · trọng kiếp Hán Việt: trọng kiếp · Pinyin: zhòng jié Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 劫 (kiếp)Pinyinzhòng jiéHán Việttrọng kiếpCấu tạo重 + 劫 · trọng + kiếp nghĩa thành phần: trọng + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹累劫。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹累劫。