重劾 zhòng hé · trọng hặc Hán Việt: trọng hặc · Pinyin: zhòng hé Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 劾 (hặc)Pinyinzhòng héHán Việttrọng hặcCấu tạo重 + 劾 · trọng + hặc nghĩa thành phần: trọng + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉弹劾。