重勢 zhòng shì · trọng thế Hán Việt: trọng thế · Pinyin: zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 勢 (thế)Pinyinzhòng shìHán Việttrọng thếCấu tạo重 + 勢 · trọng + thế nghĩa thành phần: trọng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓令人畏重的威势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓令人畏重的威势。