重勤 zhòng qín · trọng cần Hán Việt: trọng cần · Pinyin: zhòng qín Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 勤 (cần)Pinyinzhòng qínHán Việttrọng cầnCấu tạo重 + 勤 · trọng + cần nghĩa thành phần: trọng + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其辛勤。Tân Hoa Tự Điển 1.极其辛勤。