重十 zhòng shí · trọng thập Hán Việt: trọng thập · Pinyin: zhòng shí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 十 (thập)Pinyinzhòng shíHán Việttrọng thậpCấu tạo重 + 十 · trọng + thập nghĩa thành phần: trọng + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指十月十日。宋徽宗以十月十日为天宁节。Tân Hoa Tự Điển 1.指十月十日。宋徽宗以十月十日为天宁节。