重印

chóng yìn trọng ấn

Hán Việt: trọng ấn · Pinyin: chóng yìn

Tổng quan

tái bản

Cấu tạo: (trọng) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重新印刷。如:「這本書是海內孤本,十分珍貴,出版社準備重印。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纯金官印。因金重,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纯金官印。因金重,故称。

Eng

  • CC-CEDICT to reprint
  • Cihui to reprint