重卵
trọng noãn
Hán Việt: trọng noãn · Pinyin: zhòng luǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 累卵。比喻危急。漢.劉向《說苑.卷九.正諫》:「乃欲乘重卵之危,走上天之難。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹累卵。比喻危险。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹累卵。比喻危险。
Hán Việt: trọng noãn · Pinyin: zhòng luǎn