重臺

zhòng tái trọng thai

Hán Việt: trọng thai · Pinyin: zhòng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"重儓"。奴婢的奴婢; 用以比喻同类事物中最低下者; 复瓣的花; 指同一枝上开出的两朵花; 药草名。玄参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.玄参》; 药草名。蚤休的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重儓"。奴婢的奴婢。 2.用以比喻同类事物中最低下者。 3.复瓣的花。 4.指同一枝上开出的两朵花。 5.药草名。玄参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.玄参》。 6.药草名。蚤休的别名。