重聽
trọng thính
Hán Việt: trọng thính · Pinyin: zhòng tīng
Tổng quan
lãng tai
Nghĩa
Việt
- Cihui lãng tai
- Cihui trọng thính trọng thính ☆Nặng tai, nghe không rõ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽覺遲鈍。也作「聽力障礙」、「聽障」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听觉不灵敏眼暗头旋耳重听|爷爷重听,得大声说。
Eng
- CC-CEDICT hard of hearing
- Cihui hard of hearing