重命 zhòng mìng · trọng mệnh Hán Việt: trọng mệnh · Pinyin: zhòng mìng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 命 (mệnh)Pinyinzhòng mìngHán Việttrọng mệnhCấu tạo重 + 命 · trọng + mệnh nghĩa thành phần: trọng + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋予重大使命; 旧谓重视天命; 重视生命。Tân Hoa Tự Điển 1.赋予重大使命。 2.旧谓重视天命。 3.重视生命。