重喪

zhòng sàng trọng tang

Hán Việt: trọng tang · Pinyin: zhòng sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà có nhiều người chết dồn dập. trùng tang trùng tang ☆Nhà có nhiều người chết dồn dập.