重囚

zhòng qiú trọng tù

Hán Việt: trọng tù · Pinyin: zhòng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要的囚犯。《禮記.月令》:「挺重囚,益其食。」《宋史.卷三九○.李衡傳》:「後知溧陽縣,專以誠意化民,……因任歷四年,獄戶未嘗繫一重囚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指犯有重罪的囚犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指犯有重罪的囚犯。