重固 zhòng gù · trọng cố Hán Việt: trọng cố · Pinyin: zhòng gù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 固 (cố)Pinyinzhòng gùHán Việttrọng cốCấu tạo重 + 固 · trọng + cố nghĩa thành phần: trọng + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳固。Tân Hoa Tự Điển 1.稳固。