重土 trọng thổ Hán Việt: trọng thổ Tổng quan (hoá học) barit Cấu tạo: 重 (trọng) + 土 (thổ)Hán Việttrọng thổCấu tạo重 + 土 · trọng + thổ nghĩa thành phần: trọng + thổ Nghĩa ViệtCihui (hoá học) baritjaJMdict barium oxide|heavy clay