重坎

zhòng kǎn trọng khảm

Hán Việt: trọng khảm · Pinyin: zhòng kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.坎》"习坎,重险也。"高亨注"习,重也;坎,险也。"《坎》卦象为二坎相重,后遂以"重坎"喻指艰难险阻之境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.坎》"习坎,重险也。"高亨注"习,重也;坎,险也。"《坎》卦象为二坎相重,后遂以"重坎"喻指艰难险阻之境地。