重壘 zhòng lěi · trọng lũy Hán Việt: trọng lũy · Pinyin: zhòng lěi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 壘 (lũy)Pinyinzhòng lěiHán Việttrọng lũyCấu tạo重 + 壘 · trọng + lũy nghĩa thành phần: trọng + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多层的军垒; 犹重重﹑重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.多层的军垒。 2.犹重重﹑重叠。