重基 zhòng jī · trọng cơ Hán Việt: trọng cơ · Pinyin: zhòng jī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 基 (cơ)Pinyinzhòng jīHán Việttrọng cơCấu tạo重 + 基 · trọng + cơ nghĩa thành phần: trọng + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹高山。Tân Hoa Tự Điển 1.犹高山。