重堂 zhòng táng · trọng đường Hán Việt: trọng đường · Pinyin: zhòng táng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 堂 (đường)Pinyinzhòng tángHán Việttrọng đườngCấu tạo重 + 堂 · trọng + đường nghĩa thành phần: trọng + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楼房; 指祖父母; 道教语。咽喉的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.指楼房。 2.指祖父母。 3.道教语。咽喉的别名。